Bản dịch của từ Drain trong tiếng Việt

Drain

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Drain (Noun Countable)

dreɪn
dreɪn
01

Sự rút hết, sự làm kiệt quệ

Exhaustion, exhaustion

Ví dụ

Her constant socializing led to emotional drain and burnout.

Việc giao tiếp xã hội liên tục của cô ấy đã khiến cô ấy kiệt sức và cạn kiệt cảm xúc.

The drain of attending multiple events affected her mental health.

Việc kiệt sức khi tham dự nhiều sự kiện đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy.

Kết hợp từ của Drain (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Cash drain

Rút tiền mặt

The charity event caused a cash drain on the organization.

Sự kiện từ thiện gây ra sự cạn kiệt tiền mặt cho tổ chức.

Brain drain

Rút ruột não

Brain drain affects social development negatively.

Sự thoái hóa ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển xã hội.

Clogged drain

Ống dẫn bị tắc

The clogged drain caused a flood in the social club.

Ống thoát nước bị tắc gây lũ ở câu lạc bộ xã hội.

Emotional drain

Sự kiệt sức cảm xúc

Constant social interactions can lead to emotional drain.

Sự tương tác xã hội liên tục có thể dẫn đến cảm giác kiệt sức tinh thần.

Energy drain

Mất năng lượng

Constant social interactions can be an energy drain for introverts.

Giao tiếp xã hội liên tục có thể làm mất năng lượng cho người nội tâm.

Drain (Noun)

dɹˈein
dɹˈein
01

Một kênh hoặc đường ống dẫn chất lỏng dư thừa, đặc biệt là nước mưa hoặc chất thải lỏng.

A channel or pipe carrying off surplus liquid, especially rainwater or liquid waste.

Ví dụ

The drain in the park prevents flooding during heavy rain.

Cống ở công viên ngăn ngừa lũ lụt khi trời mưa to.

The drain system in the city needs regular maintenance.

Hệ thống cống ở thành phố cần bảo dưỡng định kỳ.

02

Một thứ sử dụng hết một nguồn tài nguyên cụ thể.

A thing that uses up a particular resource.

Ví dụ

Social media can be a drain on time and energy.

Mạng xã hội có thể làm hao tổn thời gian và năng lượng.

Constant social gatherings can be a drain on introverts.

Những cuộc tụ tập xã hội liên tục có thể làm hao tổn cho người hướng nội.

Kết hợp từ của Drain (Noun)

CollocationVí dụ

Brain drain

Chảy máu não

Brain drain affects developing countries negatively.

Sự thoái hóa não ảnh hưởng tiêu cực đến các nước đang phát triển.

Emotional drain

Cảm xúc kiệt sức

Constant social interactions can lead to emotional drain.

Tương tác xã hội liên tục có thể dẫn đến cảm giác kiệt sức tinh thần.

Clogged drain

Ống nghẹt

The clogged drain in the community center caused inconvenience to residents.

Ống thoát nước bị tắc tại trung tâm cộng đồng gây phiền toái cho cư dân.

Financial drain

Rủi ro tài chính

The economic recession caused a financial drain on the community.

Cuộc suy thoái kinh tế gây ra sự cạn kiệt tài chính trong cộng đồng.

Cash drain

Rút tiền mặt

The charity event was a cash drain for the organization.

Sự kiện từ thiện làm rút tiền mặt cho tổ chức.

Drain (Verb)

dɹˈein
dɹˈein
01

Tước đi sức mạnh hoặc sức sống.

Deprive of strength or vitality.

Ví dụ

The constant stress can drain your energy quickly.

Áp lực liên tục có thể hút hết năng lượng của bạn nhanh chóng.

Negative comments can drain one's motivation to socialize.

Nhận xét tiêu cực có thể làm mất động lực giao tiếp xã hội.

02

Làm cho nước hoặc chất lỏng khác trong (thứ gì đó) cạn kiệt, khiến nó trống rỗng hoặc khô.

Cause the water or other liquid in (something) to run out, leaving it empty or dry.

Ví dụ

The recent drought drained the reservoirs in the region.

Đợt hạn hán gần đây đã làm cạn kiệt các hồ chứa trong khu vực.

The economic crisis drained people's savings and investments.

Khủng hoảng kinh tế đã làm cạn kiệt tiết kiệm và đầu tư của người dân.

03

(của người chơi) lỗ (cú đánh bóng)

(of a player) hole (a putt)

Ví dụ

She drained the final putt to win the golf tournament.

Cô ấy đã đánh vào lỗ cuối cùng để giành chiến thắng trong giải golf.

He drains the ball effortlessly, impressing everyone with his skills.

Anh ấy đánh bóng một cách dễ dàng, gây ấn tượng cho mọi người với kỹ năng của mình.

Kết hợp từ của Drain (Verb)

CollocationVí dụ

Be drained

Mệt mỏi

After organizing multiple charity events, the volunteers were drained.

Sau khi tổ chức nhiều sự kiện từ thiện, các tình nguyện viên đã kiệt sức.

Feel drained

Cảm thấy kiệt sức

After attending three social events in a row, i feel drained.

Sau khi tham gia ba sự kiện xã hội liên tiếp, tôi cảm thấy kiệt sức.

Mô tả từ

“drain” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự rút hết, sự làm kiệt quệ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 2 lần/14894 từ và Speaking là 4 lần/185614 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 2 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “drain” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Drain

Down the drain

dˈaʊn ðə dɹˈeɪn

Đổ sông đổ biển

Gone; wasted.

All his efforts went down the drain after the project failed.

Tất cả nỗ lực của anh ấy đã bị lãng phí sau khi dự án thất bại.

Thành ngữ cùng nghĩa: out of the window...

Pour money down the drain

pˈɔɹ mˈʌni dˈaʊn ðə dɹˈeɪn

Ném tiền qua cửa sổ

To waste money; to throw money away.

She keeps pouring money down the drain on unnecessary purchases.

Cô ấy tiếp tục đổ tiền vào cống rãnh cho những mua sắm không cần thiết.