Bản dịch của từ Gurry trong tiếng Việt

Gurry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gurry(Noun)

ˈɡɚ.i
ˈɡɚ.i
01

Ruột và nội tạng của cá hoặc cá voi (phần lòng, các bộ phận bên trong sau khi mổ).

The entrails of fish or whales.

鱼或鲸的内脏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh