Bản dịch của từ Gyatt trong tiếng Việt

Gyatt

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gyatt(Interjection)

ɡjæt
ɡjɑt
01

Chao ôi! Trời ơi!

Damn! That's awesome!

妈的!哇塞!

Ví dụ

Gyatt(Noun)

ɡjæt
ɡjɑt
01

Vòng 3 quyến rũ hoặc hấp dẫn, thường là của phụ nữ.

A sexy or attractive butt, often used to describe women online.

网络用语:形容女性的臀部漂亮或者吸引人。

Ví dụ