Bản dịch của từ Gymnastic trong tiếng Việt

Gymnastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gymnastic(Adjective)

dʒɪmnˈæstɪk
dʒɪmnˈæstɪk
01

Liên quan đến thể dục dụng cụ; thuộc về hoặc giống cách thực hiện các động tác, bài tập trong môn thể dục dụng cụ.

Relating to gymnastics.

与体操有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ