Bản dịch của từ Gymnastic trong tiếng Việt
Gymnastic

Gymnastic (Adjective)
Liên quan đến thể dục dụng cụ; thuộc về hoặc giống cách thực hiện các động tác, bài tập trong môn thể dục dụng cụ.
Relating to gymnastics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gymnastic" (thuật ngữ thể dục) dùng để chỉ các hoạt động thể chất liên quan đến thể dục thể thao, bao gồm việc thực hiện các động tác vận động cơ thể nhằm tăng cường sức mạnh, sự linh hoạt và cân bằng. Trong tiếng Anh, "gymnastic" được sử dụng phổ biến để mô tả tính chất của các bài tập thể dục; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gymnastic" với ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh mô tả. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "gymnastic" (thuật ngữ thể dục) dùng để chỉ các hoạt động thể chất liên quan đến thể dục thể thao, bao gồm việc thực hiện các động tác vận động cơ thể nhằm tăng cường sức mạnh, sự linh hoạt và cân bằng. Trong tiếng Anh, "gymnastic" được sử dụng phổ biến để mô tả tính chất của các bài tập thể dục; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "gymnastic" với ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh mô tả. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể ngôn ngữ.
