gymnastics
gymnastics (Noun)
Nghĩa 01 · Các bài tập hoặc môn thể thao rèn luyện sự khéo léo, dẻo dai và phối hợp cơ thể. Trong nghĩa hiện đại, “gymnastics” thường chỉ môn thể dục dụng cụ với các bài tập trên xà, thanh, sàn và ngựa nhảy.
Các bài tập hoặc môn thể thao rèn luyện sự khéo léo, dẻo dai và phối hợp cơ thể. Trong nghĩa hiện đại, “gymnastics” thường chỉ môn thể dục dụng cụ với các bài tập trên xà, thanh, sàn và ngựa nhảy.
Exercises developing or displaying physical agility and coordination The modern sport of gymnastics typically involves exercises on bars beam floor and vaulting horse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gymnastics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gymnastics | gymnastics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gymnastics là một bộ môn thể thao liên quan đến các hoạt động vận động linh hoạt, thường bao gồm những động tác như nhào lộn, nhảy, và biểu diễn trên các thiết bị thể dục. Bộ môn này yêu cầu sự kết hợp giữa sức mạnh, sự linh hoạt, và kỹ thuật chính xác. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với một số khác biệt rõ rệt trong âm sắc và ngữ điệu khi được nói.
