Anh - Việt

Bản dịch của từ Gymnastics trong tiếng Việt

gymnastics

Noun

gymnastics (Noun)

/dʒɪmnˈæstɪks/
/dʒɪmnˈæstɪks/
AI

Nghĩa 01 · Các bài tập hoặc môn thể thao rèn luyện sự khéo léo, dẻo dai và phối hợp cơ thể. Trong nghĩa hiện đại, “gymnastics” thường chỉ môn thể dục dụng cụ với các bài tập trên xà, thanh, sàn và ngựa nhảy.

Các bài tập hoặc môn thể thao rèn luyện sự khéo léo, dẻo dai và phối hợp cơ thể. Trong nghĩa hiện đại, “gymnastics” thường chỉ môn thể dục dụng cụ với các bài tập trên xà, thanh, sàn và ngựa nhảy.

Exercises developing or displaying physical agility and coordination The modern sport of gymnastics typically involves exercises on bars beam floor and vaulting horse.

Ví dụ
Nhiều trẻ em thích các lớp thể dục dụng cụ tại trung tâm cộng đồng.Many children enjoy gymnastics classes at the local community center.
Không phải tất cả các trường học đều cung cấp thể dục dụng cụ trong giáo dục thể chất.Not all schools offer gymnastics as part of their physical education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gymnastics (Noun)

SingularPlural

gymnastics

gymnastics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh