gyroscopic
AdjectiveNoun
gyroscopic (Adjective)
/dʒaɪɹəskˈɑpɪk/
/dʒaɪɹəskˈɑpɪk/
AI
Ví dụ
Công nghệ con quay hồi chuyển cải thiện sự ổn định của điện thoại trong cuộc gọi video.The gyroscopic technology improved our smartphones' stability during video calls.
Đồng hồ thông minh không phải là thiết bị con quay hồi chuyển, vì vậy chúng thiếu định hướng chính xác.Smartwatches are not gyroscopic devices, so they lack precise orientation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gyroscopic (Noun)
/ˌɡaɪ.roʊˈskɑ.pɪk/
/ˌɡaɪ.roʊˈskɑ.pɪk/
AI
Nghĩa 01
một con quay hồi chuyển hoặc con quay hồi chuyển gọi chung.
a gyroscope or gyroscopes collectively.
Ví dụ
Công nghệ con quay hồi chuyển giúp cải thiện hệ thống định vị trong điện thoại thông minh hiện nay.Gyroscopic technology helps improve navigation systems in modern smartphones today.
Các thiết bị con quay hồi chuyển không luôn cung cấp dữ liệu chính xác cho các ứng dụng xã hội.Gyroscopic devices do not always provide accurate data for social applications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gyroscopic" (được phiên âm là /ˌdʒaɪəˈskɒpɪk/) liên quan đến các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến con quay hồi chuyển, dùng để duy trì ổn định trong chuyển động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Từ "gyroscopic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật và hàng không để mô tả các hệ thống giúp định hướng hoặc giữ thăng bằng.