Bản dịch của từ Hackles trong tiếng Việt

Hackles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hackles(Noun)

hˈæklz
hˈæklz
01

"Hackles" là dạng số nhiều của "hackle" — nghĩa thường gặp là những lông dựng đứng ở cổ hoặc lưng của một con vật (như chó, mèo) khi nó sợ hãi, giận dữ hoặc cảnh giác. Trong chuyển nghĩa cho người, "hackles" chỉ cảm giác tức giận hay khó chịu, giống như lúc người ta nổi da gà hoặc bỗng nổi máu giận.

Plural of hackle.

竖立的毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ