Anh - Việt
haggardly
Adverb
haggardly (Adverb)
/hˈægəɹdli/
/hˈægəɹdli/
AI
Nghĩa 01
Một cách xanh xao, tiều tụy hoặc mệt mỏi, trông hốc hác vì thiếu ngủ, lo lắng hoặc bệnh tật.
In a haggard manner.
Ví dụ
Các tình nguyện viên làm việc mệt mỏi trong buổi quyên góp thực phẩm cuối tuần trước.The volunteers worked haggardly during the food drive last weekend.
Cô ấy không nói một cách mệt mỏi sau cuộc họp dài hôm qua.She did not speak haggardly after the long meeting yesterday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haggardly" là một trạng từ mô tả trạng thái vẻ mặt hoặc hình dáng mệt mỏi, thường là do thiếu ngủ hoặc lo âu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự mệt mỏi rõ rệt trong sắc thái thể chất. Mặc dù "haggardly" chủ yếu được sử dụng trong Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ nghĩa đôi khi khác nhau; trong văn viết, từ này xuất hiện ít hơn ở Mỹ so với Anh, nơi nó thường mang tính mô tả cao hơn trong tác phẩm văn học.