Bản dịch của từ Hagiolatry trong tiếng Việt
Hagiolatry

Hagiolatry (Noun)
Hành động tôn thờ, sùng kính các thánh; việc đối xử với các thánh như những người đáng thờ phụng.
The worship of saints.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hagiolatry là từ chỉ sự tôn sùng hoặc thờ phụng các thánh nhân, trong đó nhấn mạnh việc tôn kính vượt mức cần thiết. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hagiotes", nghĩa là "thánh thiện". Trong bối cảnh tôn giáo, hagiolatry thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến những hành động lệch lạc trong việc thực hành đức tin, coi trọng các thánh hơn chính bản thân giáo lý. Tuy nhiên, khái niệm này được ghi nhận và sử dụng trong văn hóa thần thánh của nhiều truyền thống tôn giáo.
Hagiolatry là từ chỉ sự tôn sùng hoặc thờ phụng các thánh nhân, trong đó nhấn mạnh việc tôn kính vượt mức cần thiết. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hagiotes", nghĩa là "thánh thiện". Trong bối cảnh tôn giáo, hagiolatry thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến những hành động lệch lạc trong việc thực hành đức tin, coi trọng các thánh hơn chính bản thân giáo lý. Tuy nhiên, khái niệm này được ghi nhận và sử dụng trong văn hóa thần thánh của nhiều truyền thống tôn giáo.
