Bản dịch của từ Hailstorm trong tiếng Việt
Hailstorm

Hailstorm (Noun)
Một cơn mưa đá lớn.
A storm of heavy hail.
The hailstorm damaged many roofs in Springfield last Saturday.
Cơn bão đá đã làm hư hại nhiều mái nhà ở Springfield vào thứ Bảy tuần trước.
The hailstorm did not affect the charity event in downtown Chicago.
Cơn bão đá không ảnh hưởng đến sự kiện từ thiện ở trung tâm Chicago.
Did the hailstorm cause any injuries during the community festival?
Cơn bão đá có gây ra thương tích nào trong lễ hội cộng đồng không?
Họ từ
Cơn bão đá (hailstorm) là hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự rơi của các viên đá nước đông lại, thường xảy ra trong các cơn bão dông mạnh. Những viên đá nhỏ có thể gây thiệt hại đến mùa màng, phương tiện giao thông và cấu trúc xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay ngữ nghĩa trong tiếng Anh Anh, mặc dù có thể tồn tại sự khác nhau về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "hailstorm" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "hail" (mưa đá) và "storm" (bão). Cả hai phần đều có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ; "hail" có nguồn gốc từ "hagall" có nghĩa là mưa đá, trong khi "storm" bắt nguồn từ "sturme", liên quan đến cơn bão hay tempest. Trong lịch sử, hiện tượng mưa đá thường gây thiệt hại nặng nề, do đó từ này phản ánh sự tàn khốc của thiên nhiên trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa chỉ các cơn bão kèm theo mưa đá, thường gây nguy hiểm cho con người và tài sản.
Từ "hailstorm" ít phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, thường xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến khí tượng hoặc môi trường. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này chủ yếu được sử dụng khi mô tả hiện tượng thời tiết gây thiệt hại, đặc biệt trong các bối cảnh thảo luận về biến đổi khí hậu hoặc thiên tai. Việc sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống khẩn cấp hoặc cảnh báo tự nhiên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp