Bản dịch của từ Hailstorm trong tiếng Việt

Hailstorm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hailstorm(Noun)

hˈeɪlstɔɹm
hˈeɪlstɑɹm
01

Một cơn bão có mưa đá rất to, khi đó có nhiều cục băng (mưa đá) rơi từ trời xuống gây hư hỏng cây cối, nhà cửa, xe cộ.

A storm of heavy hail.

冰雹暴风雨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ