Bản dịch của từ Hammer-shaped trong tiếng Việt

Hammer-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hammer-shaped(Adjective)

hˈæməɹ ʃeɪpt
hˈæməɹ ʃeɪpt
01

Có hình dạng giống chiếc búa (đầu to, cán nhỏ), tức là vật hoặc phần nào đó trông như hình búa.

Shaped like a hammer.

像锤子一样的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh