Bản dịch của từ Hand feeding trong tiếng Việt

Hand feeding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand feeding(Noun)

hˈænd fˈidɨŋ
hˈænd fˈidɨŋ
01

Hành động cho ăn bằng tay — tức là dùng tay để đặt thức ăn vào miệng cho người (trẻ em, người bệnh) hoặc cho động vật, thay vì để họ tự ăn bằng thìa/đũa hoặc bằng miệng trực tiếp.

The action of feeding by hand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh