Bản dịch của từ Handicraft village trong tiếng Việt
Handicraft village
Noun [U/C]

Handicraft village(Noun)
hˈændɪkrˌɑːft vˈɪlɪdʒ
ˈhændiˌkræft ˈvɪɫɪdʒ
01
Một làng nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống làm thủ công truyền thống
A village renowned for its traditional craftmanship
以传统手工艺品制作闻名的村庄
Ví dụ
