Bản dịch của từ Handloom trong tiếng Việt

Handloom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handloom(Noun)

hˈændlum
hˈændlum
01

Máy dệt thủ công hoạt động bằng tay (khung dệt do người điều khiển, không dùng động cơ).

A manually operated loom.

手工织布机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh