Bản dịch của từ Handmake trong tiếng Việt

Handmake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handmake(Verb)

hˈændmˌeɪk
hˈændmˌeɪk
01

Làm bằng tay (tự tay làm, không dùng máy móc) — tạo ra hoặc chế tạo một vật bằng công sức và kỹ năng thủ công của con người thay vì bằng máy.

To make by hand as opposed to by machine.

手工制作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh