Anh - Việt

Bản dịch của từ Haply trong tiếng Việt

haply

Adverb

haply (Adverb)

/hˈæpli/
/hˈæpli/
AI

Nghĩa 01

Có lẽ; có thể; tình cờ (dùng để nói điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn).

By any chance perhaps.

Ví dụ
Có thể, tôi sẽ gặp Sarah tại sự kiện xã hội ngày mai.Haply, I might meet Sarah at the social event tomorrow.
Tôi không ngờ có nhiều người tại buổi họp cộng đồng.I did not haply expect many people at the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh