Bản dịch của từ Happy smile trong tiếng Việt

Happy smile

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy smile(Adjective)

hˈæpi smˈaɪl
ˈhæpi ˈsmaɪɫ
01

Cảm giác hạnh phúc hoặc mãn nguyện

Feeling comfortable or satisfied

有一种幸福感或满足感

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi niềm vui hoặc hạnh phúc

Characterized by joy or happiness

以喜悦或幸福为特点

Ví dụ
03

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc thỏa mãn

To feel or show happiness or satisfaction

感到愉快或满足的

Ví dụ

Happy smile(Noun)

hˈæpi smˈaɪl
ˈhæpi ˈsmaɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ