Bản dịch của từ Hark trong tiếng Việt
Hark

Hark (Verb)
Lắng nghe; chú ý nghe (thường dùng để gọi ai đó nghe điều mình nói hoặc để nghe tiếng gì đó).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hark" là một động từ cổ, có nghĩa là lắng nghe hoặc chú ý đến điều gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự chú ý đến âm thanh hoặc tiếng động. Trong tiếng Anh, "hark" ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại, nhưng thường thấy trong văn khẩn hoặc tác phẩm văn học cổ điển. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa và cách dùng, nhưng việc sử dụng từ này có thể gợi lên một phong cách hoặc bối cảnh trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "hark" là một động từ cổ, có nghĩa là lắng nghe hoặc chú ý đến điều gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự chú ý đến âm thanh hoặc tiếng động. Trong tiếng Anh, "hark" ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại, nhưng thường thấy trong văn khẩn hoặc tác phẩm văn học cổ điển. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa và cách dùng, nhưng việc sử dụng từ này có thể gợi lên một phong cách hoặc bối cảnh trang trọng hơn.
