Bản dịch của từ Harmlessly trong tiếng Việt

Harmlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmlessly(Adverb)

hˈɑɹmləsli
hˈɑɹmlɪsli
01

Một cách vô hại; theo cách không gây tổn hại, nguy hiểm hay hậu quả xấu nào.

In a harmless manner.

无害地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ