Bản dịch của từ Harsh farewell trong tiếng Việt
Harsh farewell
Phrase

Harsh farewell(Phrase)
hˈɑːʃ fˈeəwɛl
ˈhɑrʃ ˈfɛrˌwɛɫ
01
Một sự chia ly không dễ chịu hoặc gây đau đớn
A breakup that's neither happy nor painless.
令人不快或痛苦的离别
Ví dụ
02
Một lời chia tay nghiêm trọng hoặc khó có thể chấp nhận
A stern or difficult farewell to accept
这是一次令人难以承受或沉重的告别
Ví dụ
03
Lời chia tay mang tính gay gắt hoặc khắt khe
A harsh or bitter breakup
这是一次充满严厉或苛刻的告别
Ví dụ
