Bản dịch của từ Hatmaker trong tiếng Việt

Hatmaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatmaker (Noun)

ˈhætˌmeɪ.kɚ
ˈhætˌmeɪ.kɚ
01

Người thiết kế, sản xuất hoặc bán mũ.

A person who designs makes or sells hats.

Ví dụ

The hatmaker in town makes beautiful hats for the local community.

Người làm mũ trong thị trấn làm những chiếc mũ đẹp cho cộng đồng.

The hatmaker does not sell cheap hats at the market.

Người làm mũ không bán mũ rẻ tại chợ.

Does the hatmaker offer custom designs for special events?

Người làm mũ có cung cấp thiết kế tùy chỉnh cho sự kiện đặc biệt không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hatmaker/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hatmaker

Không có idiom phù hợp