Bản dịch của từ Have no work trong tiếng Việt

Have no work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have no work(Phrase)

hˈeɪv nˈəʊ wˈɜːk
ˈheɪv ˈnoʊ ˈwɝk
01

Lâm vào tình cảnh không có việc làm

End up unemployed

处于没有工作可做的境地

Ví dụ
02

Trở thành người thất nghiệp

Unemployment

失业

Ví dụ
03

Bị thất nghiệp

No job available

没有工作

Ví dụ