Bản dịch của từ Havenless trong tiếng Việt

Havenless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Havenless (Adjective)

hˈævənləs
hˈævənləs
01

Không có nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn; thiếu chỗ nương tựa, không có bến đỗ an toàn.

That has no haven without a haven.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh