Bản dịch của từ Havenless trong tiếng Việt
Havenless

Havenless (Adjective)
Không có nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn; thiếu chỗ nương tựa, không có bến đỗ an toàn.
That has no haven without a haven.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Havenless" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tình trạng không có nơi trú ẩn hoặc an toàn. Từ này có nguồn gốc từ các yếu tố "haven" (nơi trú ẩn) và hậu tố "-less" (không có). Mặc dù "havenless" ít được sử dụng trong văn nói tiếng Anh hiện đại, nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh các nhân vật gặp phải khó khăn hoặc sự cô độc. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm.
"Havenless" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tình trạng không có nơi trú ẩn hoặc an toàn. Từ này có nguồn gốc từ các yếu tố "haven" (nơi trú ẩn) và hậu tố "-less" (không có). Mặc dù "havenless" ít được sử dụng trong văn nói tiếng Anh hiện đại, nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh các nhân vật gặp phải khó khăn hoặc sự cô độc. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm.
