Bản dịch của từ Haversine trong tiếng Việt
Haversine

Haversine(Noun)
Trong toán học, "haversine" là một hàm lượng giác bằng một nửa của hàm versed sine (versine). Nó thường được dùng trong công thức haversine để tính khoảng cách trên mặt cầu giữa hai điểm từ vĩ độ và kinh độ.
Half of a versed sine.
弧度正弦的一半
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Haversine là một thuật ngữ trong toán học và địa lý, dùng để chỉ một công thức tính khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt quả địa cầu dựa trên thông số kinh độ và vĩ độ. Công thức này đặc biệt hữu ích trong việc định vị và dẫn đường. Trong các ngữ cảnh sử dụng, haversine thường không có sự khác biệt về dạng viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực toán học, khoa học máy tính và hệ thống thông tin địa lý (GIS).
Từ "haversine" có nguồn gốc từ phương pháp toán học cổ điển, được phát triển từ cụm từ "half a versed sine" (nửa sineversed), xuất phát từ tiếng Latin "versus" có nghĩa là "xoay" và từ tiếng Pháp "sinus" có nghĩa là "sine". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong những công trình về hình học và thiên văn, nhằm tính toán khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt cầu. Ngày nay, "haversine" thường được áp dụng trong lĩnh vực định vị địa lý, thể hiện khả năng tính toán hiệu quả khoảng cách giữa hai vị trí trên Trái Đất.
Từ "haversine" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, đặc biệt liên quan đến tính toán khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt trái đất. Haversine thích hợp trong các tình huống liên quan đến địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và các ứng dụng định vị GPS. Do đó, từ này có tần suất sử dụng cao hơn trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Haversine là một thuật ngữ trong toán học và địa lý, dùng để chỉ một công thức tính khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt quả địa cầu dựa trên thông số kinh độ và vĩ độ. Công thức này đặc biệt hữu ích trong việc định vị và dẫn đường. Trong các ngữ cảnh sử dụng, haversine thường không có sự khác biệt về dạng viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực toán học, khoa học máy tính và hệ thống thông tin địa lý (GIS).
Từ "haversine" có nguồn gốc từ phương pháp toán học cổ điển, được phát triển từ cụm từ "half a versed sine" (nửa sineversed), xuất phát từ tiếng Latin "versus" có nghĩa là "xoay" và từ tiếng Pháp "sinus" có nghĩa là "sine". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong những công trình về hình học và thiên văn, nhằm tính toán khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt cầu. Ngày nay, "haversine" thường được áp dụng trong lĩnh vực định vị địa lý, thể hiện khả năng tính toán hiệu quả khoảng cách giữa hai vị trí trên Trái Đất.
Từ "haversine" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, đặc biệt liên quan đến tính toán khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt trái đất. Haversine thích hợp trong các tình huống liên quan đến địa lý, GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và các ứng dụng định vị GPS. Do đó, từ này có tần suất sử dụng cao hơn trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
