Bản dịch của từ Hazardous trong tiếng Việt

Hazardous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazardous(Adjective)

hˈæzɚdəs
hˈæzəɹdəs
01

Có tính rủi ro hoặc nguy hiểm; dễ gây hại, gây nguy cơ cho người hoặc vật.

Risky; dangerous.

有风险的;危险的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hazardous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hazardous

Nguy hiểm

More hazardous

Nguy hiểm hơn

Most hazardous

Nguy hiểm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ