Bản dịch của từ Head in the clouds trong tiếng Việt

Head in the clouds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head in the clouds(Phrase)

hˈɛd ɨn ðə klˈaʊdz
hˈɛd ɨn ðə klˈaʊdz
01

Ý nói ai đó đang mơ mộng, lơ đãng hoặc không chú ý vào việc đang làm; đầu óc để ở “trên mây”.

To be daydreaming or absentminded.

心不在焉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh