Bản dịch của từ Headquarter trong tiếng Việt

Headquarter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headquarter(Verb)

hˈɛdkˌɔɹtɚ
hˈɛdkwˌɑɹtəɹ
01

Có trụ sở chính tại một địa điểm cụ thể (tức là đặt văn phòng trung tâm hoặc nơi quản lý chính của một tổ chức ở chỗ đó).

Have headquarters at a specified location.

在特定地点设有总部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh