Bản dịch của từ Headwear trong tiếng Việt

Headwear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headwear(Noun)

hˈɛdwˌɛɹ
hˈɛdwˌɛɹ
01

Các loại đồ đội trên đầu, như mũ, khăn trùm đầu, mũ bảo hiểm, băng đô... Bao gồm mọi vật dụng mặc hoặc đeo để che, trang trí hoặc bảo vệ đầu.

Hats and other items worn on the head.

头饰和帽子等物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh