Bản dịch của từ Health hazard trong tiếng Việt

Health hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health hazard(Noun)

hˈɛlθ hˈæzɚd
hˈɛlθ hˈæzɚd
01

Một vật, chất hoặc tình huống có thể gây hại cho sức khỏe của con người (gây bệnh, thương tật hoặc nguy hiểm cho sức khỏe).

Something that is dangerous to health.

对健康有危害的事物或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh