Bản dịch của từ Health hazard trong tiếng Việt
Health hazard

Health hazard (Noun)
Cái gì đó nguy hiểm cho sức khỏe.
Something that is dangerous to health.
Smoking is a serious health hazard for many young people today.
Hút thuốc lá là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng cho giới trẻ ngày nay.
Fast food does not pose a health hazard for everyone.
Thức ăn nhanh không gây nguy hiểm sức khỏe cho mọi người.
Is pollution considered a health hazard in urban areas?
Ô nhiễm có được coi là mối nguy hiểm sức khỏe ở khu vực đô thị không?
"Hazard sức khỏe" là thuật ngữ được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc tình huống có khả năng gây ra tổn hại cho sức khỏe con người. Trong tiếng Anh, "health hazard" được dùng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "health hazard" có thể ám chỉ đến những hiểm họa cụ thể như hóa chất độc hại, điều kiện làm việc nguy hiểm hoặc lối sống không lành mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Thuật ngữ "health hazard" có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh: "health" và "hazard". "Health" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "hæls", có liên quan đến khái niệm về sức khỏe và trạng thái tốt của cơ thể. "Hazard" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "hasard", từng chỉ đến sự may rủi hoặc nguy cơ. Kết hợp lại, "health hazard" chỉ những yếu tố hoặc điều kiện có thể gây hại cho sức khỏe con người, phản ánh mối quan hệ giữa nguy cơ và sức khỏe trong lĩnh vực y tế và môi trường hiện đại.
Cụm từ "health hazard" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài đọc và bài nói, với tần suất tương đối cao khi thảo luận về vấn đề sức khỏe, an toàn thực phẩm, và môi trường. Trong bối cảnh khác, "health hazard" thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu, tài liệu chính phủ, và các cuộc hội thảo về y tế công cộng, nhấn mạnh sự liên quan giữa yếu tố môi trường và sức khỏe con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
