Bản dịch của từ Heat releasing trong tiếng Việt

Heat releasing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat releasing(Phrase)

hˈit ɹilˈisɨŋ
hˈit ɹilˈisɨŋ
01

Hành động tỏa hoặc thải nhiệt; quá trình giải phóng nhiệt từ một vật thể hoặc hệ thống ra môi trường xung quanh.

The action of releasing heat.

释放热量的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh