Bản dịch của từ Helter skelter trong tiếng Việt

Helter skelter

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helter skelter(Adverb)

hˈɛltɚskˌeɪltɚ
hˈɛltɚskˌeɪltɚ
01

Một cách lộn xộn, vội vã và không có trật tự

In a confused and hurried way.

混乱地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh