Bản dịch của từ Hesitantly trong tiếng Việt
Hesitantly

Hesitantly (Adverb)
Một cách do dự, ngập ngừng; làm điều gì đó không chắc chắn hoặc không dứt khoát vì chưa quyết tâm hoặc còn phân vân.
In a hesitant manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hesitantly" là trạng từ, có nghĩa là hành động hoặc diễn đạt một cách do dự, không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít. "Hesitantly" thường được sử dụng để mô tả cách mà một người đưa ra ý kiến hoặc quyết định khi họ cảm thấy không tự tin hoặc cần thời gian để suy nghĩ. Sự do dự này có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "hesitantly" là trạng từ, có nghĩa là hành động hoặc diễn đạt một cách do dự, không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít. "Hesitantly" thường được sử dụng để mô tả cách mà một người đưa ra ý kiến hoặc quyết định khi họ cảm thấy không tự tin hoặc cần thời gian để suy nghĩ. Sự do dự này có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh giao tiếp.
