hesitantly
Adverb
hesitantly (Adverb)
/hˈɛzɪtn̩tli/
/hˈɛzɪtn̩tli/
AI
Nghĩa 01
một cách do dự, ngập ngừng; làm điều gì đó không chắc chắn hoặc không dứt khoát vì chưa quyết tâm hoặc còn phân vân.
in a hesitant manner.
Ví dụ
Cô ngập ngừng đồng ý tham gia câu lạc bộ xã hội.She hesitantly agreed to join the social club.
Anh ấy nói một cách ngập ngừng khi được yêu cầu phát biểu.He spoke hesitantly when asked to give a speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hesitantly" là trạng từ, có nghĩa là hành động hoặc diễn đạt một cách do dự, không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít. "Hesitantly" thường được sử dụng để mô tả cách mà một người đưa ra ý kiến hoặc quyết định khi họ cảm thấy không tự tin hoặc cần thời gian để suy nghĩ. Sự do dự này có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh giao tiếp.