Anh - Việt
het up
Adjective
het up (Adjective)
/hˈɛt ˈʌp/
/hˈɛt ˈʌp/
AI
Nghĩa 01 · Cảm thấy tức giận và bồn chồn, kích động; đang cáu rõ, khó giữ bình tĩnh.
Cảm thấy tức giận và bồn chồn, kích động; đang cáu rõ, khó giữ bình tĩnh.
Angry and agitated.
Ví dụ
Đám đông trở nên tức giận trong cuộc tranh luận căng thẳng tối qua.The crowd became het up during the heated debate last night.
Cô ấy không tức giận về những bình luận trên mạng xã hội.She was not het up about the social media comments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "het up" là một cách diễn đạt trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ trạng thái nóng nảy, cáu kỉnh hoặc bực bội. Trong tiếng Anh Anh (British English), nó được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thân mật, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) hiếm khi sử dụng cụm từ này. Khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh giao tiếp. Cụm từ này không được công nhận rộng rãi trong các văn bản chính thức và thường thấy hơn trong tiếng lóng hoặc giao tiếp hàng ngày.