Bản dịch của từ Hierarchic trong tiếng Việt

Hierarchic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hierarchic(Adjective)

hˌaɪɹˈɑɹɨkɨk
hˌaɪɹˈɑɹɨkɨk
01

Thuộc về hệ thống phân cấp; có cấu trúc theo thứ bậc (cấp trên, cấp dưới). Dùng để mô tả mối quan hệ, tổ chức hoặc thứ tự được sắp xếp theo cấp bậc.

Hierarchal.

等级的,分层次的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh