Bản dịch của từ Hieratic trong tiếng Việt
Hieratic

Hieratic(Adjective)
Liên quan đến nhà tu, giáo sĩ; mang tính của giới linh mục hoặc việc của linh mục.
Of or concerning priests.
与祭司有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hieratic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hieratikos", nghĩa là "thần thánh" hoặc "thuộc về tôn giáo". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "hieratic" thường chỉ một loại chữ viết được sử dụng trong các văn bản tôn giáo của Ai Cập cổ đại. Trên thực tế, thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác để mô tả các phong cách hoặc biểu hiện nghệ thuật có tính chất tôn nghiêm, trang trọng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cả viết và nói.
Từ "hieratic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hieratikos", có nghĩa là “thuộc về linh thiêng.” Từ gốc này phản ánh mối liên hệ với sự tôn nghiêm và nghi lễ, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại, nơi chữ viết hieratic được sử dụng trong các văn bản tôn giáo. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ những yếu tố mang tính chất thần thánh hoặc nghi lễ, củng cố ý nghĩa ban đầu về sự tôn kính và thiêng liêng.
Từ "hieratic" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, chủ yếu thấy ở các bài nghe và viết liên quan đến văn hóa hay lịch sử. Trong ngữ cảnh nghiên cứu tôn giáo, mỹ thuật và ngôn ngữ, "hieratic" liên quan đến chữ viết hoặc phong cách nghệ thuật dùng trong các nghi thức tôn thờ. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hệ thống biểu tượng và tín ngưỡng của các nền văn minh cổ đại.
Họ từ
Từ "hieratic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hieratikos", nghĩa là "thần thánh" hoặc "thuộc về tôn giáo". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "hieratic" thường chỉ một loại chữ viết được sử dụng trong các văn bản tôn giáo của Ai Cập cổ đại. Trên thực tế, thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác để mô tả các phong cách hoặc biểu hiện nghệ thuật có tính chất tôn nghiêm, trang trọng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cả viết và nói.
Từ "hieratic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hieratikos", có nghĩa là “thuộc về linh thiêng.” Từ gốc này phản ánh mối liên hệ với sự tôn nghiêm và nghi lễ, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại, nơi chữ viết hieratic được sử dụng trong các văn bản tôn giáo. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ những yếu tố mang tính chất thần thánh hoặc nghi lễ, củng cố ý nghĩa ban đầu về sự tôn kính và thiêng liêng.
Từ "hieratic" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, chủ yếu thấy ở các bài nghe và viết liên quan đến văn hóa hay lịch sử. Trong ngữ cảnh nghiên cứu tôn giáo, mỹ thuật và ngôn ngữ, "hieratic" liên quan đến chữ viết hoặc phong cách nghệ thuật dùng trong các nghi thức tôn thờ. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hệ thống biểu tượng và tín ngưỡng của các nền văn minh cổ đại.
