Bản dịch của từ High value trong tiếng Việt
High value

High value(Adjective)
Có giá trị hoặc ý nghĩa lớn
Having significant or important value.
具有重要或关键的价值
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "high value" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó có giá trị lớn, có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa cao đối với một cá nhân hoặc tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại, "high value" có thể ám chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt trong việc sử dụng cụm từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cách phát âm, viết và nghĩa tương đối nhất quán trong cả hai biến thể tiếng Anh.
Cụm từ "high value" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó có giá trị lớn, có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa cao đối với một cá nhân hoặc tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại, "high value" có thể ám chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt trong việc sử dụng cụm từ này giữa Anh Anh và Anh Mỹ; cách phát âm, viết và nghĩa tương đối nhất quán trong cả hai biến thể tiếng Anh.
