Bản dịch của từ Hillside trong tiếng Việt

Hillside

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hillside (Noun)

hˈɪlsaɪd
hˈɪlsaɪd
01

Mặt nghiêng của một ngọn đồi, tức là phần sườn hoặc bề mặt dốc của đồi.

The sloping side of a hill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh