Anh - Việt
hilly
Adjective
hilly (Adjective)
/hˈɪli/
/hˈɪli/
AI
Nghĩa 01
Có nhiều đồi; đất đai nhấp nhô, không bằng phẳng, có nhiều gò đồi nhỏ.
Having many hills.
Ví dụ
Địa hình đồi núi làm cho việc vận chuyển khó khăn ở vùng nông thôn.The hilly terrain made transportation difficult in the rural area.
Vùng đồi núi tạo nên một bối cảnh đẹp cho lễ hội làng.The hilly region provided a beautiful backdrop for the village festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hilly" là tính từ miêu tả địa hình có nhiều đồi núi hoặc gò ghề. Trong tiếng Anh, "hilly" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự phức tạp hay khó khăn trong một tình huống nào đó. "Hilly" thường được dùng để mô tả các khu vực tự nhiên hoặc thể hiện đặc điểm địa lý của một vùng.