Bản dịch của từ Hog score trong tiếng Việt

Hog score

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hog score(Noun)

hɑg skoʊɹ
hɑg skoʊɹ
01

Dải (đường) phân định trong môn curling mà người chơi phải vượt qua — tức “hog line” (đường giới hạn); là vạch trên băng sân curling dùng để xác định vị trí ném đá hợp lệ.

Hog line.

界线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh