Bản dịch của từ Hollow words trong tiếng Việt

Hollow words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollow words(Phrase)

hˈɑloʊ wɝˈdz
hˈɑloʊ wɝˈdz
01

Những lời nói không chân thành, rỗng tuếch hoặc không có ý nghĩa thực sự; lời nói chỉ để cho có chứ không có hành động hay tình cảm thật.

Insincere or meaningless words.

空洞的话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh