Bản dịch của từ Homeland trong tiếng Việt
Homeland

Homeland (Noun)
Nơi sinh sống hoặc quốc gia mà một người hoặc một dân tộc coi là quê hương, nơi họ có nguồn gốc và gắn bó về văn hóa, lịch sử.
A persons or a peoples native land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "homeland" được định nghĩa là quê hương hoặc đất nước mà một người có nguồn gốc hay nơi mà họ cảm thấy có sự gắn kết sâu sắc. Trong ngữ cảnh văn hóa, "homeland" thường mang ý nghĩa đặc biệt về bản sắc dân tộc và lòng yêu nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh Anh thường có âm "h" nhẹ nhàng hơn so với giọng Anh Mỹ.
Từ "homeland" được định nghĩa là quê hương hoặc đất nước mà một người có nguồn gốc hay nơi mà họ cảm thấy có sự gắn kết sâu sắc. Trong ngữ cảnh văn hóa, "homeland" thường mang ý nghĩa đặc biệt về bản sắc dân tộc và lòng yêu nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh Anh thường có âm "h" nhẹ nhàng hơn so với giọng Anh Mỹ.
