Bản dịch của từ Homeowner trong tiếng Việt
Homeowner

Homeowner (Noun)
Một người sở hữu nhà riêng của họ.
A person who owns their own home.
The homeowner discussed property taxes with the real estate agent.
Người sở hữu nhà đã thảo luận về thuế tài sản với môi giới bất động sản.
Not every renter dreams of becoming a homeowner one day.
Không phải mọi người thuê nhà đều mơ mộng trở thành chủ nhà một ngày nào đó.
Is the homeowner planning to renovate their house next year?
Người sở hữu nhà có đang lên kế hoạch cải tạo ngôi nhà của họ vào năm sau không?
Dạng danh từ của Homeowner (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Homeowner | Homeowners |
Họ từ
"Homeowner" là danh từ chỉ một cá nhân hoặc gia đình sở hữu một ngôi nhà và có trách nhiệm liên quan đến việc duy trì và quản lý tài sản đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản và quyền sở hữu nhà. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "homeowner" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, ở Anh, khái niệm "homeowner" có thể bao gồm cả việc thuê nhà với quyền mua lại, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ người sở hữu nhà.
Từ "homeowner" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai phần: "home" (nhà) và "owner" (chủ sở hữu). "Home" xuất phát từ từ tiếng Old English "ham", chỉ nơi cư trú, còn "owner" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "habere", nghĩa là sở hữu. Từ thế kỷ 20, "homeowner" đã trở thành thuật ngữ chính thức để chỉ người sở hữu một ngôi nhà. Ý nghĩa hiện tại liên kết chặt chẽ với khái niệm về quyền sở hữu và sự ổn định trong cuộc sống gia đình.
Từ "homeowner" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết, với sự liên quan đến chủ đề nhà ở, bất động sản và cuộc sống gia đình. Tần suất sử dụng của từ này thể hiện trong các tình huống thảo luận về quyền sở hữu, trách nhiệm và quyền lợi của các cá nhân sở hữu nhà. Trong các ngữ cảnh khác, từ "homeowner" thường được sử dụng trong các bài viết, bài báo và tài liệu liên quan đến thị trường bất động sản và các chính sách nhà ở.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

