Bản dịch của từ Homeowner trong tiếng Việt
Homeowner

Homeowner (Noun)
Người sở hữu ngôi nhà của chính mình; chủ nhà (người đứng tên sở hữu nhà, không phải thuê).
A person who owns their own home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Homeowner" là danh từ chỉ một cá nhân hoặc gia đình sở hữu một ngôi nhà và có trách nhiệm liên quan đến việc duy trì và quản lý tài sản đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản và quyền sở hữu nhà. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "homeowner" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, ở Anh, khái niệm "homeowner" có thể bao gồm cả việc thuê nhà với quyền mua lại, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ người sở hữu nhà.
"Homeowner" là danh từ chỉ một cá nhân hoặc gia đình sở hữu một ngôi nhà và có trách nhiệm liên quan đến việc duy trì và quản lý tài sản đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản và quyền sở hữu nhà. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "homeowner" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, ở Anh, khái niệm "homeowner" có thể bao gồm cả việc thuê nhà với quyền mua lại, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ người sở hữu nhà.
