Bản dịch của từ Homeowner trong tiếng Việt

Homeowner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homeowner (Noun)

hˈoʊmoʊnɚ
hˈoʊmoʊnɚ
01

Người sở hữu ngôi nhà của chính mình; chủ nhà (người đứng tên sở hữu nhà, không phải thuê).

A person who owns their own home.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh