Bản dịch của từ Homes trong tiếng Việt

Homes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homes(Noun)

hˈoʊmz
hˈoʊmz
01

Dạng số nhiều của “home” (nhà, nơi ở). Dùng để chỉ nhiều ngôi nhà hoặc nhiều nơi mà người ta gọi là “nhà”.

Plural of home.

多个家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Homes (Noun)

SingularPlural

Home

Homes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ