honorableness
honorableness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính cách đáng tôn trọng; phẩm chất sống có danh dự, lương thiện và đáng kính trọng.
Tính cách đáng tôn trọng; phẩm chất sống có danh dự, lương thiện và đáng kính trọng.
the quality of being honorable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
honorableness (Adjective)
Nghĩa 01 · Mang phẩm giá, đáng tôn trọng; có phẩm hạnh cao, đáng kính trọng.
Mang phẩm giá, đáng tôn trọng; có phẩm hạnh cao, đáng kính trọng.
honorable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "honorableness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc xứng đáng với sự tôn trọng và danh dự. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị đạo đức và nhân phẩm của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nguyên tắc sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng "honorableness" phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn chương và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Phiên bản ngắn gọn hơn của từ này là "honor", được sử dụng phổ biến hơn trong cả hai biến thể tiếng Anh.