Bản dịch của từ Honorableness trong tiếng Việt

Honorableness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honorableness(Noun)

hˈɔnɚəblənsəz
hˈɔnɚəblənsəz
01

Tính cách đáng tôn trọng; phẩm chất sống có danh dự, lương thiện và đáng kính trọng.

The quality of being honorable.

尊严的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Honorableness(Adjective)

hˈɔnɚəblənsəz
hˈɔnɚəblənsəz
01

Mang phẩm giá, đáng tôn trọng; có phẩm hạnh cao, đáng kính trọng.

Honorable.

尊贵的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ