honorably
Adverb
honorably (Adverb)
/ˈɑnɚəbli/
/ˈɑnɚəbli/
AI
Nghĩa 01 · một cách trung thực và công bằng; hành xử với lương thiện, tôn trọng đạo đức và công lý
một cách trung thực và công bằng; hành xử với lương thiện, tôn trọng đạo đức và công lý
with honesty and fairness.
Ví dụ
Cô ấy đã hành động một cách danh dự trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.She acted honorably during the charity event last Saturday.
Anh ấy đã không cư xử một cách danh dự trong cuộc họp cộng đồng hôm qua.He did not behave honorably in the community meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Honorably" là trạng từ diễn tả cách hành động với danh dự, phẩm giá hoặc sự tôn trọng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, nhấn mạnh vào việc thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm một cách cao quý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "honorably" có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; tiếng Anh Anh thường phát âm chữ "h" nhẹ hơn. Sử dụng từ này thường gặp trong văn bản luật pháp, quân sự và các tình huống yêu cầu tính chính trực.