hoots
Noun
hoots (Noun)
/hˈuts/
/hˈuts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “hoot” (âm thanh kêu, tiếng kêu của cú, cò, hoặc tiếng huýt, tiếng cười khúc khích).
plural of hoot.
Ví dụ
Tiếng kêu của những con cú vang vọng qua công viên yên tĩnh tối qua.The owls' hoots echoed through the quiet park last night.
Tiếng kêu của những con cú không làm trẻ con sợ hãi.The hoots from the owls do not scare the children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoots" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ âm thanh mà cú (owl) tạo ra, hay tiếng kêu chói tai từ một số loài chim khác. Trong tiếng Anh Anh, "hoots" có thể được dùng để miêu tả hành động cười lớn hoặc kêu to với ý chế nhạo. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "hoots" hiếm khi được sử dụng theo nghĩa này, mà thường ám chỉ âm thanh cụ thể của chim. Ngoài ra, "hoots" trong một số ngữ cảnh có thể được dùng thông tục để diển tả biểu cảm ngạc nhiên hoặc thích thú.