Bản dịch của từ Hoots trong tiếng Việt
Hoots

Hoots (Noun)
Số nhiều của hoot.
Plural of hoot.
The owls' hoots echoed through the quiet park last night.
Tiếng kêu của những con cú vang vọng qua công viên yên tĩnh tối qua.
The hoots from the owls do not scare the children.
Tiếng kêu của những con cú không làm trẻ con sợ hãi.
Did you hear the hoots from the owls last weekend?
Bạn có nghe thấy tiếng kêu của những con cú cuối tuần trước không?
Họ từ
Từ "hoots" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ âm thanh mà cú (owl) tạo ra, hay tiếng kêu chói tai từ một số loài chim khác. Trong tiếng Anh Anh, "hoots" có thể được dùng để miêu tả hành động cười lớn hoặc kêu to với ý chế nhạo. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "hoots" hiếm khi được sử dụng theo nghĩa này, mà thường ám chỉ âm thanh cụ thể của chim. Ngoài ra, "hoots" trong một số ngữ cảnh có thể được dùng thông tục để diển tả biểu cảm ngạc nhiên hoặc thích thú.
Từ "hoots" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hūtan", mang nghĩa là phát ra âm thanh hay tiếng kêu. Gốc Latin của từ này có thể liên kết với "ululare", chỉ những âm thanh kêu hoặc rít. Trong văn cảnh hiện đại, "hoots" thường chỉ âm thanh cười hoặc thể hiện sự giễu cợt, phản ánh sự phát triển từ một âm thanh đơn giản thành biểu cảm xã hội phức tạp hơn trong giao tiếp.
Từ "hoots" thường không xuất hiện nhiều trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh giao tiếp thông thường, "hoots" chủ yếu được sử dụng để diễn tả âm thanh của cú hoặc để chỉ sự cười lớn, vui vẻ. Thuật ngữ này có khả năng xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội, nghệ thuật hoặc văn hóa, nhưng không phải là một phần thiết yếu trong từ vựng học thuật.