Anh - Việt
horrifyingly
Adverb
horrifyingly (Adverb)
/hoʊɹɪfaɪɪŋli/
/hoʊɹɪfaɪɪŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách kinh hoàng; khiến sợ hãi, gây ra cảm giác kinh hãi hoặc khiếp đảm.
in a horrifying manner.
Ví dụ
Các số liệu về nghèo đói cao một cách kinh khủng vào năm 2022.The statistics on poverty were horrifyingly high in 2022.
Nhiều người không nhận ra mức lương thấp đến mức kinh khủng.Many people do not realize how horrifyingly low wages can be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Horrifyingly” là một trạng từ chỉ mức độ, diễn tả cách thức mà một hành động hoặc sự kiện gây ra sự sợ hãi hoặc kinh hoàng. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất khủng khiếp của một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này thường được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong văn viết và diễn đạt để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ.