Bản dịch của từ Horse-drawn trong tiếng Việt

Horse-drawn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horse-drawn(Adjective)

hɑɹs dɹɑn
hɑɹs dɹɑn
01

Thuộc hoặc liên quan đến phương tiện được kéo bởi ngựa (ví dụ: xe ngựa, xe kéo bởi ngựa).

Of a vehicle pulled by a horse or horses.

由马拉动的车辆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ