Anh - Việt
horseflesh
Noun
horseflesh (Noun)
/hˈɔɹsflɛʃ/
/hˈɑɹsflɛʃ/
AI
Nghĩa 01
Từ chỉ ngựa nói chung như một tập hợp hoặc loài, tức là ‘những con ngựa’ được xem như một nhóm hoặc nguồn động vật.
Horses considered collectively.
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa ăn thịt ngựa như một món ăn truyền thống cho lễ kỷ niệm.Many cultures eat horseflesh as a traditional dish for celebrations.
Một số người không tiêu thụ thịt ngựa vì niềm tin cá nhân.Some people do not consume horseflesh due to personal beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "horseflesh" dùng để chỉ thịt ngựa, thường được xem là một loại thực phẩm trong một số nền văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, mức độ phổ biến và sự chấp nhận của việc tiêu thụ thịt ngựa khác nhau giữa các vùng. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này có thể gây tranh cãi và thường gặp trong các thảo luận về đạo đức ăn uống và bảo tồn động vật.