Anh - Việt

Bản dịch của từ Horseflesh trong tiếng Việt

horseflesh

Noun

horseflesh (Noun)

/hˈɔɹsflɛʃ/
/hˈɑɹsflɛʃ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ ngựa nói chung như một tập hợp hoặc loài, tức là ‘những con ngựa’ được xem như một nhóm hoặc nguồn động vật.

Horses considered collectively.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa ăn thịt ngựa như một món ăn truyền thống cho lễ kỷ niệm.Many cultures eat horseflesh as a traditional dish for celebrations.
Một số người không tiêu thụ thịt ngựa vì niềm tin cá nhân.Some people do not consume horseflesh due to personal beliefs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh