Anh - Việt
horseplay
Noun
horseplay (Noun)
/hˈɔɹspleɪ/
/hˈɑɹspleɪ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động chơi đùa ồn ào, thô bạo, thường có va chạm hoặc quấy rối nhẹ — kiểu chơi không nghiêm túc nhưng có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm.
Hành động chơi đùa ồn ào, thô bạo, thường có va chạm hoặc quấy rối nhẹ — kiểu chơi không nghiêm túc nhưng có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm.
Rough boisterous play.
Ví dụ
Những đứa trẻ đã chơi đùa ồn ào ở công viên hôm thứ Bảy.The children engaged in horseplay at the park last Saturday.
Sự chơi đùa ồn ào trong bữa tiệc quá ồn ào với hàng xóm.The horseplay during the party was too loud for the neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của horseplay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
horseplay | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "horseplay" chỉ hành vi vui đùa, nhảy múa, hoặc diễn xuất phô trương, thường mang tính chất thô bạo hoặc vô tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "horseplay" thường được coi là không phù hợp ở những nơi công cộng. Hành vi này có thể dẫn đến tai nạn hoặc xô xát nếu không được kiểm soát.