Bản dịch của từ Horseplay trong tiếng Việt

Horseplay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horseplay(Noun)

hˈɔɹspleɪ
hˈɑɹspleɪ
01

Hành động chơi đùa ồn ào, thô bạo, thường có va chạm hoặc quấy rối nhẹ — kiểu chơi không nghiêm túc nhưng có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm.

Rough boisterous play.

粗暴的嬉戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Horseplay (Noun)

SingularPlural

Horseplay

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ